Last Updated: Saturday 05/11/2022 09:01

Hạng Quốc tịch Họ và tên Số kỳ TOP 1 Số trận Trung bình điểm Tổng điểm
1 NGUYỄN HỮU QUYẾT1478.219312.874
2 JOEL TROY12145.059290.118
3 ĐỖ HỒNG GIANG - 447.838191.353
4 BRIAN JUNG - 362.863188.588
5 TRƯƠNG CHÍ QUÂN - 361.858185.575
6 NGUYỄN VĂN TOÀN - 439.395157.578
7 PARK SANG HO - 343.545130.634
8 KIM SOO BIN - 336.823110.469
9 PHẠM MINH ĐỨC - 1105.000105.000
10 DOÃN VĂN ĐỊNH - 330.50691.517
11 ĐINH SONG HÀI - 419.91979.675
12 LÊ HỮU GIANG - 419.29977.195
13 TRẦN VĂN HOÀNG - 324.06872.205
14 PARK JUNG MIN - 235.00070.000
15 MICHAEL LANE - 230.78361.565
16 NGUYỄN THANH HẢI - 318.58955.767
17 TRẦN LƯU SƠN - 318.03454.101
18 KIM WOO JIN - 226.20252.403
19 ĐÀO VĂN HOÀN - 316.69250.076
20 PARK JI WOON - 315.38046.140
21 KIM YONG ROK - 315.33446.003
22 TĂNG NHƠN PHÚ - 222.27744.553
23 LÊ VIỆT CƯỜNG - 314.43543.304
24 NGUYỄN VĂN QUANG - 313.56540.695
25 NGUYỄN VĂN HƯNG (MANIC) - 312.76738.300
26 KIM SOUENG KUEM - 138.06538.065
27 NGUYỄN THẾ ANH - 138.00038.000
28 NGUYEN CHI HUY - 312.10336.308
29 KIM GWANG TAE - 216.27132.542
30 NGUYỄN VĂN THỊNH - 214.62529.250
31 LÊ ĐẠI DƯƠNG - 214.42328.845
32 NGUYỄN TRUNG THU - 213.63427.267
33 CHOI KYU YOUNG - 213.44226.883
34 VŨ ANH NGUYỆN - 38.89726.690
35 TRẦN VĂN CƠ - 213.17426.348
36 NGUYỄN CHÍ TRỌNG - 122.62622.626
37 ĐỖ NGỌC HOÀNG - 119.91719.917
38 JIN KIM - 29.36018.720
39 BÙI VĂN DƯƠNG - 29.28118.563
40 ĐINH MẠNH CÔNG - 29.15018.300
41 NGUYỄN VĂN LONG - 28.42516.850
42 NGUYỄN VĂN BẰNG - 115.50015.500
43 LẦU A TÀY - 112.10012.100
43 NGUYỄN HUY THẮNG - 112.10012.100
45 NGUYỄN TUẤN LONG - 19.8139.813
46 TRẦN TRỌNG TIẾN - 19.5309.530
47 LÊ VĂN HƯNG - 19.2709.270
48 NGUYỄN HOÀNG HẢO - 19.2009.200
49 BOONMEE TOPAN - 19.1409.140
50 BÙI ĐĂNG KHOA - 18.9008.900
51 HUANG CHUN HAO - 18.6508.650
52 SCOTT RIDDICK - 18.2508.250
53 NGUYỄN TUẤN KIỆT - 18.0508.050
54 PHẠM TRƯỜNG GIANG - 16.9506.950
55 PARK SEO JUN - 16.8506.850
56 LÊ XUÂN TRƯỜNG - 16.7256.725
57 LÊ VĂN QUYẾT - 16.5506.550
58 VÕ TÁ THỦY - 15.9505.950